2. Listen and check if you understand the following words in the Vocabulary box A and B. Write the words under the correct photos in Exercise 1.
(Nghe và kiểm tra xem bạn có hiểu các từ sau trong ô Từ vựng A và B không. Viết các từ dưới các bức ảnh chính xác trong Bài tập 1.)
|
Vocabulary A (Từ vựng A) |
Stages in life (Các giai đoạn trong cuộc đời) |
|
childhood (tuổi thơ) teenage (tuổi thiếu niên) adolescence (thanh thiếu niên) adulthood (tuổi trưởng thành) |
|
|
Vocabulary B (Từ vựng B) |
Thinking and behavior (Suy nghĩ và hành vi) |
|
goal setting (thiết lập mục tiêu) physical changes (những thay đổi về thể chất) abstract thinking (suy nghĩ trừu tượng) mental changes (những thay đổi về tinh thần) peer influence (ảnh hưởng đồng trang lứa) |
|
1. childhood - abstract thinking
(tuổi thơ - tư duy trừu tượng)
2. teenager - physical changes, mental changes
(tuổi thiếu niên - thay đổi về thể chất, thay đổi về tinh thần)
3. adolescence - goal setting
(thanh thiếu niên - thiết lập mục tiêu)
4. adulthood - peer pressure
(trưởng thành - ảnh hưởng đồng trang lứa)












Danh sách bình luận