1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

study insects: nghiên cứu côn trùng
make a campfire: đốt lửa trại
set up a tent: dựng lều.
relax with yoga: thư giãn với yoga
collect wood: thu gom gỗ
grill fish: nướng cá
clean up the campsite: dọn dẹp khu cắm trại
We are camping near a river. That's awesome.
(Chúng tôi đang cắm trại gần một con sông. Điều đó thật tuyệt vời.)












\



















Danh sách bình luận