5. In groups, complete the compound nouns in the Vocabulary box with the words below. Compare your ideas with the class. Listen and check.
(Theo nhóm, hoàn thành các danh từ ghép trong hộp Từ vựng với các từ bên dưới. So sánh ý tưởng của bạn với lớp học. Nghe và kiểm tra.)
|
cake (bánh) |
clothes (quần áo) |
dress (váy) |
hat (mũ) |
|
music (âm nhạc) |
party (bữa tiệc) |
vacation (kỳ nghỉ) |
dance (khiêu vũ) |

|
Vocabulary (Từ vựng) |
Compound nouns (Danh từ ghép) |
|
|
Noun (Danh từ) |
+ |
noun (danh từ) |
|
family (gia đình) |
|
party (bữa tiệc), vacation (kỳ nghỉ) |
|
summer (mùa hè) |
|
vacation (kì nghỉ) |
|
country (quốc gia) |
|
music (âm nhạc) |
|
straw (rơm) |
|
hat (mũ/ nón) |
|
party (bữa tiệc) |
|
hat (mũ/ nón), cake (bánh), clothes (quần áo), music (âm nhạc), dress (váy) |
|
carnival (lễ hội hóa trang) |
|
party (tiệc), clothes (quần áo), dress (váy), hat (mũ), dance (khiêu vũ) |
|
square (hình vuông) |
|
cake (bánh) |















Danh sách bình luận