4. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1. It _______ (snow) when I _______ (leave) the house.
2. Jack and Emma _______ (make) the shelter all night.
3. We _______ (not see) any bears while we _______ (travel) across Canada.
4. The family _______ (eat) breakfast when the tsunami _______ (happen).
5. When we first _______ (see) the wave, it _______ (not move) very quickly.
6. While we _______ (sleep), they _______ (repair) the road.
|
1. was snowing / left |
2. were making |
|
3. didn’t see / were travelling |
4. was eating / happened |
|
5. saw / didn’t move |
6. were sleeping / repaired |
1. It was snowing when I left the house.
(Khi tôi ra khỏi nhà thì trời có tuyết.)
Giải thích: Hành động “snow” (tuyết rơi) đang diễn ra kéo dài trong quá khứ => quá khứ tiếp diễn.
2. Jack and Emma were making the shelter all night.
(Jack và Emma đã làm nơi trú ẩn suốt đêm.)
Giải thích: Trong câu có “all night” (cả đêm) nhấn mạnh hành động “make” đang diễn ra kéo dài trong quá khứ => quá khứ tiếp diễn.
3. We didn’t see any bears while we were travelling across Canada.
(Chúng tôi không thấy con gấu nào khi đi du lịch khắp Canada.)
Giải thích: Hành động “travel” (du lịch) đang diễn ra kéo dài trong quá khứ (QKTD) và hành động “not see” (không thấy) chen ngang là hành động ngắn hơn (QKĐ)
4. The family was eating breakfast when the tsunami happened.
(Gia đình đang ăn sáng thì sóng thần xảy ra.)
Giải thích: Hành động “eat” (ăn) đang diễn ra kéo dài trong quá khứ (QKTD) và hành động “not see” (không thấy) chen ngang là hành động ngắn hơn (QKĐ)
5. When we first saw the wave, it didn’t move very quickly.
(Khi chúng tôi lần đầu tiên nhìn thấy làn sóng, nó không di chuyển nhanh lắm.)
Giải thích: Hai hành động “see” (nhìn thấy) và “not move” (không di chuyển) đều diễn ra và kết thúc trong quá khứ => quá khứ đơn.
6. While we were sleeping, they repaired the road.
(Trong khi chúng tôi đang ngủ, họ đã sửa đường.)
Giải thích: Hành động “sleep” (ngủ) đang diễn ra kéo dài trong quá khứ (QKTD) và hành động “repair” (sửa chữa) chen ngang là hành động ngắn hơn (QKĐ)














Danh sách bình luận