4. Work in pairs. Complete the dialogues with the words given. Listen and check. Then practice.
(Làm việc theo cặp. Hoàn thành các đoạn đối thoại với các từ cho sẵn. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành.)
|
volunteer (tình nguyện) Vietnamese (người Việt Nam) typhoon (bão nhiệt đới) |
pioneers (những người tiên phong) Chinese (người Trung Quốc) disagree (không đồng ý) |
1.
A: Do you know the (1) ______ called Noru in Việt Nam?
B: Yes, it affected many (2) ______ people living in the centre of Việt Nam.
2.
A: I think the young (3) ______ in this (4) ______ company should (5) ______ in this project.
B: I (6) ______. I think everyone should take part in this project.
|
1. typhoon |
2. Vietnamese |
3. pioneers |
|
4. Chinese |
5. volunteer |
6. disagree |
1.
A: Do you know the typhoon called Noru in Việt Nam?
(Bạn có biết cơn bão tên là Noru ở Việt Nam không?)
B: Yes, it affected many Vietnamese people living in the centre of Việt Nam.
(Vâng, nó đã ảnh hưởng đến nhiều người Việt Nam sống ở miền trung Việt Nam.)
2.
A: I think the young pioneers in this Chinese company should volunteer in this project.
(Tôi nghĩ những người tiên phong trẻ trong công ty Trung Quốc này nên tình nguyện tham gia dự án này.)
B: I disagree. I think everyone should take part in this project.
(Tôi không đồng ý. Tôi nghĩ mọi người nên tham gia vào dự án này.)







Danh sách bình luận