2. Put the words given in the correct forms.
(Đặt các từ được đưa ra trong các hình thức chính xác.)
1. Be careful with the _______ eruptions around this area. (VOLCANO)
2. Look! It’s _______ outside. We can’t drive our car in this weather. (FOG)
3. _______ is the most spectacular element of a thunderstorm. (LIGHT)
4. The tsunami’s effects are severe. The _______ rate in this region is low. (SURVIVE)
|
1. volcanic |
2. foggy |
3. lightning |
4. survival |
1. Be careful with the volcanic eruptions around this area.
(Hãy cẩn thận với những vụ phun trào núi lửa xung quanh khu vực này.)
Giải thích: Trước danh từ “eruptions” cần tính từ.
vocano (n): núi lửa => vocanic (adj): thuộc về núi lửa
2. Look! It’s foggy outside. We can’t drive our car in this weather.
(Nhìn kìa! Bên ngoài có sương mù. Chúng tôi không thể lái xe của chúng tôi trong thời tiết này.)
Giải thích: Sau động từ “is” cần tính từ.
fog (n): sương mù => foggy (adj): có nhiều sương
3. Lighting is the most spectacular element of a thunderstorm.
(Tia chớp là yếu tố ngoạn mục nhất của giông bão.)
Giải thích: Trước động từ “is” cần danh từ số ít hoặc không đếm được để đóng vai trò chủ ngữ.
light (n): ánh sáng => lightning (n): sấm chớp
4. The tsunami’s effects are severe. The survival rate in this region is low.
(Ảnh hưởng của sóng thần rất nghiêm trọng. Tỷ lệ sống ở vùng này thấp.)
Giải thích: Sau mạo từ “the” và trước danh từ “rate” cần tính từ hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
survive (v): sống sót => survival (n): sự sống sót














Danh sách bình luận