3. Put the following ideas in the correct column. Some sentences can go into more than one place.
(Đặt những ý tưởng sau đây trong cột đúng. Một số câu có thể đi vào nhiều hơn một nơi.)
|
|
Earthquake |
Typhoon |
|
What happened? |
|
|
|
Where and when did it happen? |
|
|
|
What are the effects of this disaster? |
|
|
|
What have been done to help the victims of the disaster? |
|
|
1. Many people lost their homes.
(Nhiều người mất nhà cửa.)
2. Many people tried to cover their heads and hide under heavy furniture such as tables and beds.
(Nhiều người cố gắng che đầu và trốn dưới đồ nội thất nặng như bàn và giường.)
3. Rescue workers came to help local people.
(Nhân viên cứu hộ đến giúp đỡ người dân địa phương.)
4. Buildings in the epicentre area with weak walls experienced cracks and some houses collapsed.
(Các tòa nhà ở khu vực tâm chấn có tường yếu bị nứt và một số ngôi nhà bị sập.)
5. People could clearly feel a strong shaking.
(Mọi người có thể cảm nhận rõ ràng sự rung lắc mạnh.)
6. It hit the central Việt Nam as one of the biggest storms in the last two decades.
(Đổ bộ vào miền Trung Việt Nam là một trong những cơn bão lớn nhất trong hai thập kỷ qua.)
|
|
Earthquake (Động đất) |
Typhoon (Bão nhiệt đới) |
|
What happened? (Chuyện gì đã xảy ra thế?) |
Many people lost their homes. (Nhiều người mất nhà cửa.) |
Many people lost their homes. (Nhiều người mất nhà cửa.) |
|
Where and when did it happen? (Nó xảy ra ở đâu và khi nào?) |
|
It hit the central Việt Nam as one of the biggest storms in the last two decades. (Đổ bộ vào miền Trung Việt Nam là một trong những cơn bão lớn nhất trong hai thập kỷ qua.) |
|
What are the effects of this disaster? (Những ảnh hưởng của thảm họa này là gì?) |
- Buildings in the epicentre area with weak walls experienced cracks and some houses collapsed. (Các tòa nhà ở khu vực tâm chấn có tường yếu bị nứt và một số ngôi nhà bị sập.) - People could clearly feel a strong shaking. (Mọi người có thể cảm nhận rõ ràng sự rung lắc mạnh.) - Many people tried to cover their heads and hide under heavy furniture such as tables and beds. (Nhiều người cố gắng che đầu và trốn dưới đồ nội thất nặng như bàn và giường.) |
- Buildings in the epicentre area with weak walls experienced cracks and some houses collapsed. (Các tòa nhà ở khu vực tâm chấn có tường yếu bị nứt và một số ngôi nhà bị sập.)
|
|
What have been done to help the victims of the disaster? (Những gì đã được thực hiện để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa?) |
- Rescue workers came to help local people. (Nhân viên cứu hộ đến giúp đỡ người dân địa phương.) |
- Rescue workers came to help local people. (Nhân viên cứu hộ đến giúp đỡ người dân địa phương.) |














Danh sách bình luận