3. Complete the dialogues with the phrases from the Speaking box. Listen and check.
(Hoàn thành các cuộc đối thoại với các cụm từ từ hộp Nói. Nghe và kiểm tra.)
|
Speaking (Nói) |
Criticising (Chỉ trích) |
|
Criticising (Chỉ trích) What did you do that for? (Bạn đã làm điều đó để làm gì?) Why did you do that? (Tại sao bạn làm vậy?) What were you thinking of? (Bạn đã nghĩ gì?) Just be more careful next time. (Chỉ cần cẩn thận hơn lần sau.) |
Explaining (Giải thích) I didn’t mean to … (Tôi không cố ý… ) I didn’t realise. (Tôi đã không nhận ra.) I really wanted (to) … (Tôi thực sự muốn) … ) I thought you were / it was … (Tôi nghĩ bạn là / đó là … ) |
1.
A: Hey, why did you push in to the queue? I was here first.
B: Oh! I _______ to push in. I _______ you were standing in the queue.
2.
A: I was so angry. I just shouted at the teacher.
B: _______ for?
A: I didn’t see who it was. I _______ another student!
3.
A: You did the wrong exercise for homework! What _______ of?
B: Oh, sorry!
A: Never mind. Just _______.
1.
A: Hey, why did you push in to the queue? I was here first.
(Này, tại sao bạn lại chen vào hàng đợi? Tôi đã ở đây trước mà.)
B: Oh! I didn’t mean to push in. I thought you were standing in the queue.
(Ồ! Tôi không cố ý chen vào. Tôi nghĩ bạn đang đứng trong hàng đợi.)
2.
A: I was so angry. I just shouted at the teacher.
(Tôi đã rất tức giận. Tôi chỉ hét vào mặt giáo viên.)
B: What did you do that for?
(Bạn đã làm điều đó để làm gì?)
A: I didn’t see who it was. I thought it was another student!
(Tôi không thấy đó là ai. Tôi nghĩ đó là một sinh viên khác!)
3.
A: You did the wrong exercise for homework! What were you thinking of?
(Bạn đã làm sai bài tập về nhà! Bạn đã nghĩ gì?)
B: Oh, sorry!
(Ồ, xin lỗi!)
A: Never mind. Just be more careful next time.
(Đừng bận tâm. Chỉ cần cẩn thận hơn lần sau.)







Danh sách bình luận