4. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. We ate / were eating lunch when we were hearing / heard about the earthquake.
2. The rain was starting / started while we were swimming / swam in the sea.
3. Emma was walking on the beach while / when she found the money.
4. Many people were swimming / swam in the sea when the tsunami hit / was hitting the land.
5. He was cooking food on the fire when / while he saw the bear.
6. James was skating / skated on the ice rink while his wife was watching / watched behind him.
Sự kết hợp giữa thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn
- Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra kéo dài trong quá khứ thì hành động khác xen vào. Hành động chen ngang vào được chia thì quá khứ đơn.
- Các công thức với “when/while”:
S1 + was/were V-ing WHEN S2 + Ved/V2
S1 + Ved/V2 WHILE S2 + was/were V-ing
S1 + was/were V-ing WHILE S2 + was/were V-ing
|
1. were eating / heard |
2. started / were swimming |
3. when |
|
4. were swimming / hit |
5. when |
6. was skating / was watching |
1. We were eating lunch when we heard about the earthquake.
(Chúng tôi đang ăn trưa thì nghe tin động đất.)
Giải thích: Hành động “eat lunch” (ăn trưa) kéo dài => QKTD, hành động “hear” (nghe) là hành động ngắn chen ngang => QKĐ.
2. The rain started while we were swimming in the sea.
(Trời bắt đầu mưa khi chúng tôi đang bơi ở biển.)
Giải thích: Hành động “swim” (bơi) kéo dài => QKTD, hành động “start” (bắt đầu) là hành động ngắn chen ngang => QKĐ.
3. Emma was walking on the beach when she found the money.
(Emma đang đi dạo trên bãi biển thì cô ấy tìm thấy tiền.)
Giải thích: Liên kết giữa hành động “was walking” (đi bộ) và hành động “found” (tìm thấy) là hành động ngắn chen ngang dùng liên từ “when” (khi).
4. Many people were swimming in the sea when the tsunami hit the land.
(Nhiều người đang bơi trên biển khi sóng thần ập vào đất liền.)
Giải thích: Hành động “swim” (bơi) kéo dài => QKTD, hành động “hit” (va vào) là hành động ngắn chen ngang => QKĐ.
5. He was cooking food on the fire when he saw the bear.
(Anh ấy đang nấu thức ăn trên lửa thì nhìn thấy con gấu.)
Giải thích: Liên kết giữa hành động “was cooking” (nấu ăn) và hành động “saw” (nhìn thấy) là hành động ngắn chen ngang dùng liên từ “when” (khi).
6. James was skating on the ice rink while his wife was watching behind him.
(James đang trượt băng trên sân băng trong khi vợ anh ấy đang theo dõi phía sau anh ấy.)
Giải thích: Hai hành động “skate” (trượt ván) và “watch” (ngắm nhìn) diễn ra đồng thời trong quá khứ liên kết bằng “while” => thì quá khứ tiếp diễn.














Danh sách bình luận