3. Complete gaps 1-6 with the words below. Listen and check.
(Hoàn thành khoảng trống 1-6 với những từ dưới đây. Nghe và kiểm tra.)
|
boiling (hot) (sôi (nóng)) |
cool (mát mẻ) |
freezing (đóng băng) |
|
degrees (độ) |
freezing (cold) (đóng băng (lạnh)) |
minus (độ) |
|
Vocabulary B (Từ vựng B) |
Temperature (Nhiệt độ) |
|
(1) ______ hot warm mild (2) ______ cold (3) ______ (4) ______ It’s 35 (5) ______ It’s (6) ______ 10 today. We can say: It’s boiling hot or It’s boiling, It’s freezing cold or it’s freezing. |
|
|
Vocabulary B (Từ vựng B) |
Temperature (Nhiệt độ) |
|
(1) boiling (hot) ((sôi (nóng)) hot (nóng) warm (ấm) mild (êm ái) (2) cool (mát mẻ) cold (lạnh) (3) freezing (cold) (đóng băng (lạnh)) (4) freezing (đóng băng) It’s 35 (5) degrees. (Nhiệt độ là 35 độ.) It’s (6) minus 10 today. (Hôm nay là âm 10.) We can say: It’s boiling hot or It’s boiling. (Chúng ta có thể nói: Nó đang sôi sùng sục hoặc Nó đang sôi.) It’s freezing cold or it’s freezing. (Trời lạnh cóng hoặc trời đang đóng băng.) |
|













Danh sách bình luận