1. Fill the table with the correct words. Listen and check.
(Điền vào bảng những từ thích hợp. Nghe và kiểm tra.)

|
To describe the weather, we use It’s + adjective: (Để mô tả thời tiết, chúng ta dùng It’s + tính từ) It’s rainy / foggy / windy. (Trời có mưa / có sương mù / có gió.) We can use the Present Continuous: (Chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn) It’s raining / snowing. The sun is shining. (Trời đang mưa / có tuyết rơi. Mặt trời đang tỏa nắng.) When the weather is beginning to change, we use get + adjective: (Khi thời tiết bắt đầu thay đổi, chúng ta dùng get + tính từ) It’s getting sunny / foggy / windy / cloudy. (Trời đang nắng / có sương mù / có gió / nhiều mây.) |
|
Noun (Danh từ) |
Adjective (Tính từ) |
|
rain (mưa) |
rainy (có mưa) |
|
ice (băng) |
icy (có băng) |
|
sun (nắng) |
sunny (có nắng) |
|
fog (sương mù) |
foggy (có sương mù) |
|
cloud (mây) |
cloudy (có mây) |
|
wind (gió) |
windy (có gió) |
|
snow (tuyết) |
snowy (có tuyết) |
|
storm (bão) |
stormy (có bão) |












Danh sách bình luận