5. Complete the questions with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu hỏi với hình thức chính xác của các động từ trong ngoặc.)
1. Are you planning ____ (go) online later?
2. Are you good at ____ (fix) things?
3. Do you prefer ____ (live) in a village or a town?
4. Do you want ____ (make) a video of your school?
5. Are you looking forward to ____ (see) your little brother?
6. Do you regret ____ (not take) photos at the festival?
|
1. to go |
2. fixing |
3. living |
|
4. to make |
5. seeing |
6. not to take |
1. Are you planning to go online later?
(Bạn có định lên mạng sau này không?)
=> plan + to V: dự định làm gì
2. Are you good at fixing things?
(Bạn có giỏi sửa chữa mọi thứ không?)
=> Sau giới từ “at” + V-ing: good at V-ing (giỏi về việc gì)
3. Do you prefer living in a village or a town?
(Bạn thích sống trong một ngôi làng hay một thị trấn?)
=> prefer + V-ing: thích làm gì hơn
4. Do you want to make a video of your school?
(Bạn có muốn làm một video về trường học của bạn?)
=> want + to V: muốn làm gì
5. Are you looking forward to seeing your little brother?
(Bạn có mong được gặp em trai của bạn không?)
=> look forward to + V-ing: mong chờ làm gì
6. Do you regret not to take photos at the festival?
(Bạn có hối hận khi không chụp ảnh tại lễ hội không?)
=>regret + to V: hối tiếc vì về chưa làm








Danh sách bình luận