2. Complete the quiz with one of the expressions. In pairs, ask and answer the questions.
(Hoàn thành bài kiểm tra với một trong các cụm từ. Theo cặp hỏi và trả lời các câu hỏi.)
|
in the evening |
at the weekend |
twice a day |
|
at mealtimes |
on a schoolday |
at midnight |
QUIZ
1. Do you text your friends …?
2. Do you do sport …?
3. Do you use your phone …?
4. Do you go online …?
in the evening: vào buổi tối
at the weekend: vào cuối tuần
twice a day: hai lần một ngày
at mealtimes: vào giờ ăn
on a schoolday: vào ngày đi học
at midnight: lúc nửa đêm
1. Do you text your friends twice a day?
(Bạn có nhắn tin cho bạn bè hai lần một ngày không?)
=> When we had spare time, we texted each other, informing each other about our daily lives and talking about what we enjoyed and cared about.
(Khi chúng tôi có thời gian rảnh rỗi, chúng tôi đã nhắn tin cho nhau, thông báo cho nhau về cuộc sống hàng ngày của chúng tôi và nói về những gì chúng tôi thích và quan tâm.)
2. Do you do sport at the weekend?
(Bạn có chơi thể thao vào cuối tuần không?)
=> I normally play badminton twice a week and go to the gym or run around my neighborhood on weekends.
(Tôi thường chơi cầu lông hai lần một tuần và đến phòng tập thể dục hoặc chạy quanh khu phố của tôi vào cuối tuần.)
3. Do you use your phone at mealtimes?
(Bạn có sử dụng điện thoại của mình vào bữa ăn không?)
=> No, my parents did not allow us to use the phone during meals, as we had been taught since childhood.
(Không, bố mẹ tôi không cho phép chúng tôi sử dụng điện thoại trong các bữa ăn, vì chúng tôi đã được dạy từ khi còn nhỏ.)
4. Do you go online at midnight?
(Bạn có lên mạng lúc nửa đêm không?)
=> Sometimes, if the exercise is too much, I will be online to be able to ask questions with my friends.
(Thỉnh thoảng, đôi lúc nếu bài tập quá nhiều thì tôi sẽ online để có thể hỏi đáp với bạn bè.)











Danh sách bình luận