VOCABULARY
1. Read the definitions. Write the missing letters to complete the words.
(Đọc các định nghĩa. Viết các chữ cái còn thiếu để hoàn thành các từ.)
1. You put these in your ears to listen to muic. e _ _ _ _ _ _ _ _
2. A device that can help you change the TV channel. r _ _ _ _ _ c_ _ _ _ _ _
3. To have fun. e _ _ _ _ t _ _ _
4. You put this inside on gadget to give it energy. b _ _ _ _ _ _
5. Sixty seconds. m _ _ _ _ _
|
1. earphones |
2. remote control |
3. entertain |
4. battery |
5. minute |
1. You put these in your ears to listen to music. => earphones
(Bạn đặt những thứ này vào tai để nghe nhạc. => tai nghe.)
2. A device that can help you change the TV channel. => remote control
(Một thiết bị có thể giúp bạn thay đổi kênh TV. => điều khiển tivi)
3. To have fun. => entertain
(Để vui chơi. => giải trí)
4. You put this inside on gadget to give it energy. => battery
(Bạn đặt cái này vào bên trong tiện ích để cung cấp năng lượng cho nó. => pin)
5. Sixty seconds. => minute
(Sáu mươi giây. => phút)


















Danh sách bình luận