4. Listen to the second part of programme. Mark the swntences T (true) or F (false).
(Nghe phần thứ hai của chương trình. Đánh dấu các câu T (đúng) hoặc F (sai).)
1. Evebody in Gemma’s family has a smartphone.
(Mọi người trong gia đình Gemma đều có điện thoại thông minh.)
2. First Gemma gets up and then she checks her messages.
(Đầu tiên Gemma thức dậy và sau đó cô ấy kiểm tra tin nhắn của mình.)
3. Gemma’s mum uses her smartphone to read the news.
(Mẹ của Gemma sử dụng điện thoại thông minh của mình để đọc tin tức.)
4. A phone app helps Gemma’s mum when she’s running.
(Một ứng dụng điện thoại hỗ trợ mẹ của Gemma khi cô ấy chạy bộ.)
5. Sometimes Gemma’s brother doesn’t hear his mum’s question.
(Đôi khi anh trai của Gemma không nghe thấy câu hỏi của mẹ mình.)
6. Gemma thinks they should talk more in her family.
(Gemma nghĩ rằng họ nên nói chuyện nhiều hơn trong gia đình cô ấy.)
Bài nghe:
G = Gamma
RP = Radio presenter
G: Well, I think we're the same as most other families. We love our screens and all enjoy using our smartphones
at home. We've all got one. On a schoolday, I use the alarm on my phone, so the minute I wake up I see my phone and er ... I check my messages. Then I get up. My phone goes everywhere with me because I listen to music on it.
RP: And what about your mum?
G: Mum prefers her tablet. She often reads the news on it. She's also training for a race and she uses the app on her phone to show her how fast she runs.
RP: Your brother's older. Does he still use his phone or tablet a lot?
G: Yeh, definitely. He loves looking at funny video clips. He often sits with his earphones in and laughs. Mum gets a bit angry when she asks him something and he doesn't answer.
RP: So, do you think you talk less at home because of the technology?
G: No, not at all. We never text at mealtimes. But in the evening we like watching funny videos ... and we often share photos. It's a big part of our daily life and I think it's something that we all enjoy.
Tạm dịch:
G = Gamma
RP = Người dẫn chương trình phát thanh
G: Chà, tôi nghĩ chúng tôi cũng giống như hầu hết các gia đình khác. Chúng tôi thích sử dụng thiết bị điện tử của mình và tất cả đều thích sử dụng điện thoại lúc ở nhà. Ai cũng có một cái. Vào ngày đi học, tôi sử dụng báo thức trên điện thoại của mình, vì vậy ngay khi thức dậy, tôi đã thấy điện thoại của mình và ờ ... kiểm tra tin nhắn của. Sau đó tôi mới thức dậy. Điện thoại theo đi khắp mọi nơi vì tôi nghe nhạc trên đó.
RP: Còn mẹ của bạn thì sao?
G: Mẹ thích máy tính bảng hơn. Bà thường đọc tin tức trên đó. Bà ấy cũng đang tập luyện cho một cuộc đua và cô ấy sử dụng ứng dụng trên điện thoại của mình để cho cô ấy biết cô ấy chạy nhanh như thế nào.
RP: Anh trai của bạn thì lớn hơn. Anh ấy vẫn sử dụng điện thoại hoặc máy tính bảng của mình nhiều chứ?
G: Yeh, chắc chắn rồi. Anh ấy thích xem các video clip vui nhộn. Anh ấy thường ngồi đeo tai nghe và cười. Mẹ hơi tức giận khi mẹ hỏi anh ấy điều gì đó và anh ấy không trả lời.
RP: Vì vậy, bạn có nghĩ rằng vì công nghệ mà mọi người ít nói chuyện ở nhà hơn không?
G: Không, không hề. Chúng tôi không bao giờ nhắn tin vào giờ ăn. Nhưng vào buổi tối, chúng tôi thích xem những video vui nhộn ... và chúng tôi thường chia sẻ ảnh với nhau. Đó là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng tôi và tôi nghĩ đó là điều mà tất cả chúng ta đều thích.
|
1. T |
2. F |
3. F |
4. T |
5. T |
6. F |
1. Evebody in Gemma’s family has a smartphone.
(Mọi người trong gia đình Gemma đều có điện thoại thông minh.)
=> T
Thông tin: We love our screens and all enjoy using our smartphones at home. We've all got one. (Chúng tôi thích sử dụng thiết bị điện tử của mình và tất cả đều thích sử dụng điện thoại lúc ở nhà. Ai cũng có một cái.)
2. First Gemma gets up and then she checks her messages.
(Đầu tiên Gemma thức dậy và sau đó cô ấy kiểm tra tin nhắn của mình.)
=> F
Thông tin: I use the alarm on my phone, so the minute I wake up I see my phone and er ... I check my messages. Then I get up. (tôi sử dụng báo thức trên điện thoại của mình, vì vậy ngay khi thức dậy, tôi đã thấy điện thoại của mình và ờ ... kiểm tra tin nhắn của. Sau đó tôi mới thức dậy.)
3. Gemma’s mum uses her smartphone to read the news.
(Mẹ của Gemma sử dụng điện thoại thông minh của mình để đọc tin tức.)
=> F
Thông tin: Mum prefers her tablet. She often reads the news on it. (Mẹ tôi thích máy tính bảng hơn. Bà thường đọc tin tức trên đó.)
4. A phone app helps Gemma’s mum when she’s running.
(Một ứng dụng điện thoại hỗ trợ mẹ của Gemma khi cô ấy chạy bộ.)
=> T
Thông tin: She's also training for a race and she uses the app on her phone to show her how fast she runs. (Bà ấy cũng đang luyện tập cho một cuộc đua và mẹ tôi dùng một ứng dụng trên điện thoại để hiển thị xem mẹ chạy nhanh thế nào.)
5. Sometimes Gemma’s brother doesn’t hear his mum’s question.
(Đôi khi anh trai của Gemma không nghe thấy câu hỏi của mẹ mình.)
=> T
Thông tin: Mum gets a bit angry when she asks him something and he doesn't answer. (Mẹ cũng hơi cáu chút khi mẹ hỏi gì đó mà anh ấy không trả lời.)
6. Gemma thinks they should talk more in her family.
(Gemma nghĩ rằng họ nên nói chuyện nhiều hơn trong gia đình cô ấy.)
=> F
Thông tin:
RP: So, do you think you talk less at home because of the technology?
(Vậy bạn có nghĩ vì công nghệ mà các bạn ít nói chuyện hơn ở nhà không?)
G: No, not at all.
(Không hề.)













Danh sách bình luận