2. Complete the gaps with words from the quiz. Listen and check.
(Hoàn thành các khoảng trống với các từ trong câu đố. Nghe và kiểm tra.)
|
Vocabulary (Từ vựng) |
Time (Thời gian) |
|
second, __(1)___ , hour 6.00 a.m., __(2)___ in the morning / the afternoon / __(3)___ on a school day / __(4)___ / Sunday(s) at the weekend / __(5)___ / mealtimes / lunchtime __(6)___ / twice / three times a day / a week / a month / a year |
|
|
1. minute |
2. 10.00 p.m. |
3. the evening |
|
4. on the weekday |
5. at midnight |
6. once |
|
Vocabulary (Từ vựng) |
Time (Thời gian) |
|
second, 1minute , hour (giây, phút, giờ) 6.00 a.m., 210.00 p.m. (6 giờ sáng, 10 giờ tối) in the morning / the afternoon / 3the evening (vào buổi sáng / buổi chiều / buổi tối) on a school day / 4on a weekday / Sunday(s) (vào ngày đi học / vào ngày trong tuần/ những ngày Chủ nhật) at the weekend / 5at midnight / mealtimes / lunchtime (vào cuối tuần /lúc nửa đêm / những giờ ăn / giờ ăn trưa) 6once / twice / three times a day / a week / a month / a year (một/ hai/ ba lần một ngày / một tuần/ một tháng) |
|













Danh sách bình luận