1. Do the quiz and compare the results with the class. Then go to page 101 to read what your answers say about you.
(Làm bài trắc nghiệm và so sánh kết quả với cả lớp. Sau đó, hãy đến trang 101 để đọc những câu trả lời của bạn nói gì về bạn.)
1. When do you use the Internet?
(Khi nào bạn sử dụng Internet?)
a. In the evening.
(Vào buổi tối.)
b. Probably at lunchtime.
(Có lẽ vào giờ ăn trưa.)
c. The minute I wake up.
(Ngay khi tôi thức dậy.)
2. When is it too late to text somebody?
(Khi nào là quá muộn để nhắn tin cho ai đó?)
a. On a weekday, after 10.00 p.m.
(Vào một ngày trong tuần, sau 10 giờ tối.)
b. At midnight.
(Lúc nửa đêm.)
c. It’s never too late.
(Không bao giờ là quá muộn.)
3. What do you do when you have a free moment?
(Bạn làm gì khi có thời gian rảnh?)
a. I listen to music.
(Tôi nghe nhạc.)
b. I read a book.
(Tôi đọc một quyển sách.)
c. I go online.
(Tôi lên mạng.)
4. How often do you check your text messages?
(Bạn kiểm tra tin nhắn văn bản của mình bao lâu một lần?)
a. Once a day. I don’t get many.
(Một lần một ngày. Tôi không nhận được nhiều.)
b. I do not have a phone.
(Tôi không có điện thoại.)
c. I check them all the time.
(Tôi kiểm tra chúng mọi lúc.)
ANSWER KEY (ĐÁP ÁN)
Mostly As: You're obviously busy with other things in life, and that's great. Have fun and enjoy real time with your friends!
(Chủ yếu là A: Rõ ràng là bạn đang bận rộn với những thứ khác trong cuộc sống, và điều đó thật tuyệt. Hãy vui chơi và tận hưởng)
Mostly Bs: You know it's there when you need it, but technology isn't the most important thing in your life.
(Chủ yếu là B: Bạn biết nó ở đó khi bạn cần, nhưng công nghệ không phải là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của bạn.)
Mostly Cs: You're Internet crazy! You love going online and checking messages from friends. Make sure you take time to do other things, too.
(Chủ yếu là C: Bạn nghiện Internet! Bạn thích lên mạng và kiểm tra tin nhắn từ bạn bè. Hãy chắc chắn rằng bạn cũng dành thời gian để làm những việc khác.)
|
1. c |
2. c |
3. a |
4. c |
1. When do you use the Internet? => c. The minute I wake up.
(Khi nào bạn sử dụng Internet? => Ngay khi tôi thức dậy.)
2. When is it too late to text somebody? => c. It’s never too late.
(Khi nào là quá muộn để nhắn tin cho ai đó? => Không bao giờ là quá muộn.)
3. What do you do when you have a free moment? => a. I listen to music.
(Bạn làm gì khi có thời gian rảnh? => Tôi nghe nhạc.)
4. How often do you check your text messages? => c. I check them all the time.
(Bạn kiểm tra tin nhắn văn bản của mình bao lâu một lần? => Tôi kiểm tra chúng mọi lúc.)


















Danh sách bình luận