4. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. There’s a concert on TV tonight. I hope watching / to watch it when I get home.
2. My cousin’s learning Chinese and would like to visit / visiting China one day.
3. Homemade pizza is amazing, but I’m not very good at making / to make it.
4. Thu misses to see / seeing her friends from her old school.
|
1. to watch |
2. to visit |
3. making |
4. seeing |
1. There’s a concert on TV tonight. I hope to watch it when I get home.
(Có một buổi hòa nhạc trên TV tối nay. Tôi hy vọng sẽ xem nó khi tôi về nhà.)
Giải thích: hope + to V (hi vọng làm gì)
2. My cousin’s learning Chinese and would like to visit China one day.
(Anh họ tôi đang học tiếng Trung và muốn đến thăm Trung Quốc vào một ngày nào đó.)
Giải thích: would like + to V (thích làm gì)
3. Homemade pizza is amazing, but I’m not very good at making it.
(Bánh pizza tự làm thật tuyệt, nhưng tôi không giỏi làm lắm.)
Giải thích: Sau giới từ + V-ing => good at V-ing (giỏi về việc gì)
4. Thu misses seeing her friends from her old school.
(Thu nhớ bạn bè từ trường cũ của cô ấy.)
Giải thích: miss + V-ing (nhớ đã làm gì)








Danh sách bình luận