3. Study the Grammar box. Find more examples of verbs + -ing or verbs + to-infinitive in the dialogue.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Tìm thêm các ví dụ về động từ + -ing hoặc động từ + nguyên mẫu có “to” trong đoạn hội thoại.)
|
Grammar (Ngữ pháp) |
verb + -ing and verb + to-infinitive (V-ing và to V) |
|
verb + -ing (động từ + -ing) After: avoid, can’t stand, enjoy, finish, look forward to, (not) mind, miss, practise, stop, and after prepositions (Sau: avoid, can’t stand, enjoy, finish, look forward to, (not) mind, miss, practise, stop, và sau giới từ) I don’t mind coming to your house. / She’s good at fixing things. (Tôi không ngại đến nhà bạn. / Cô ấy giỏi sửa chữa mọi thứ.) |
|
|
verb + to-infinitive (động từ + nguyên mẫu có “to”) After: agree, allow, ask, choose, decide, forget, hope, learn, offer, plan, try, want, would like / love (Sau: agree, allow, ask, choose, decide, forget, hope, learn, offer, plan, try, want, would like / love) I’d love to be in the park in this weather. (Tôi muốn được ở trong công viên trong thời tiết này.) |
|
|
verb + -ing or + to-infinitive (động từ + -ing hoặc + nguyên mẫu có “to”) After: like, love, hate, prefer, start (with little change in meaning) (Sau:like, love, hate, prefer, start (ý nghĩa ít thay đổi)) I prefer making my own poster. / I prefer to make my own posters. (Tôi thích làm áp phích của riêng tôi hơn. / Tôi thích tự làm áp phích hơn.) After: stop, try, regret, remember, forget (change in meaning) (Sau: stop, try, regret, remember, forget (thay đổi ý nghĩa)) Please remember to bring your camera / I remember using a game comsole to play games on TV in 2001. (Hãy nhớ mang theo máy ảnh của bạn / Tôi nhớ đã sử dụng máy chơi game để chơi trò chơi trên TV vào năm 2001.) |
|
- I’m trying to finish my homework, but it’s taking ages.
(Tôi đang cố gắng hoàn thành bài tập về nhà nhưng mất nhiều thời gian.)
- I’d love to be outside in this weather.
(Tôi muốn ở bên ngoài trong thời tiết này.)
- Thu says you’re good at fixing things.
(Thu nói rằng bạn rất giỏi trong việc sửa chữa mọi thứ.)
- I prefer using my own photos.
(Tôi thích sử dụng ảnh của chính mình hơn.)








Danh sách bình luận