2. Study the Grammar box. Find examples of the Present Simple, Present Continuous and state verbs in the text.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp.Tìm các ví dụ về thì Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn và nêu động từ trong văn bản.)
|
Grammar (Ngữ pháp) |
Present Simple, Present Continuous and state verbs (Thì hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn và động từ trạng thái) |
|
Present Simple (Thì hiện tại đơn) They usually travel on a tour bus. (Họ thường đi trên một chiếc xe buýt du lịch.) He doesn’t write his blog every day. (Anh ấy không viết blog mỗi ngày.) Do they speak English? Yes, they do. (Họ có nói được tiếng Anh không?) |
|
|
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn) He’s travelling a lot these days. (Anh ấy đi du lịch rất nhiều trong những ngày này.) They aren’t recording a song at the moment. (Họ không ghi âm một bài hát vào lúc này.) Is she skateboarding now? No, she isn’t. (Bây giờ cô ấy có đang trượt ván không? Không, cô ấy không.) |
|
|
State verbs (Động từ trạng thái) Verbs usually with no continuous form: love, like, hate, know, think, see, feel, understand, want, need. (Các động từ thường không có dạng tiếp diễn: love, like, hate, know, think, see, feel, learn, want, need.) |
|
Present Simple (Thì hiện tại đơn)
- What do you normally do on Saturday afternoons?
(Bạn thường làm gì vào chiều thứ Bảy?)
- We tell Ali about our lives.
(Chúng tôi kể cho Ali về cuộc sống của chúng tôi.)
- We often travel from one city to the next on Saturday afternoons.
(Chúng tôi thường đi du lịch từ thành phố này sang thành phố khác vào các buổi chiều thứ Bảy.)
- Then in the evenings, we usually play live in concert.
(Sau đó, vào buổi tối, chúng tôi thường biểu diễn trực tiếp trong buổi hòa nhạc.)
- We don’t normally skateboard!
(Chúng tôi không thường trượt ván!)
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
- One reporter, Ali, is asking us lots of questions.
(Một phóng viên, Ali, đang hỏi chúng tôi rất nhiều câu hỏi.)
- What are you doing today?
(Bạn định làm gì hôm nay?)
- Today we’re filming our new music video.
(Hôm nay chúng tôi quay MV mới.)
State verbs (Động từ trạng thái)
I love the video!
(Tôi thích video này!)









Danh sách bình luận