5. In pairs, ask and answer the questions.
(Theo cặp hỏi và trả lời các câu hỏi.)
1. Do you know somebody who reads e-book?
(Bạn có biết ai đó đọc sách điện tử không?)
2. When do you listen to music?
(Bạn nghe nhạc khi nào?)
3. How often do you download songs?
(Bạn tải các bài hát về bao lâu một lần?)
4. Would you like to make a video with friends in your school?
(Bạn có muốn làm một video với bạn bè trong trường không?)
5. What games do you play on the computer?
(Bạn chơi trò chơi gì trên máy tính?)
6. When do you usually text your parents?
(Bạn thường nhắn tin cho bố mẹ vào lúc nào?)
1. Yes, I and my friends usually do this. Reading e-books is really fast and convenient. All that we need is a smartphone connected to the Internet. Apart from e-books, I also have a liking for online articles.
(Vâng, tôi và bạn bè của tôi thường làm điều này. Đọc sách điện tử thực sự nhanh chóng và thuận tiện. Tất cả những gì chúng ta cần là một chiếc điện thoại thông minh có kết nối Internet. Ngoài sách điện tử, tôi cũng thích các bài báo trực tuyến.)
2. So, if I have some free time, I listen to music to unwind. When I need motivation, I generally listen to upbeat music, but sad music is my go-to when I'm feeling down.
(Vì vậy, nếu tôi có thời gian rảnh, tôi nghe nhạc để thư giãn. Khi tôi cần động lực, tôi thường nghe nhạc lạc quan, nhưng nhạc buồn là lựa chọn của tôi khi tôi cảm thấy thất vọng.)
3. I probably download songs once or twice a week. I generally make a note of a song I like and download it later.
(Tôi có thể tải xuống các bài hát một hoặc hai lần một tuần. Tôi thường ghi chú một bài hát tôi thích và tải xuống sau.)
4. Oh, we do that all the time. We frequently uncover intriguing trends on Tiktok during recess and begin recording together.
(Ồ, chúng tôi làm điều đó mọi lúc. Chúng tôi thường khám phá những xu hướng hấp dẫn trên Tiktok trong giờ ra chơi và bắt đầu ghi hình cùng nhau.)
5. On the computer, I mainly play agricultural and house-related games. They will create new places after each round. Not only that, but I also learnt a lot of English terminology on this subject.
(Trên máy tính, tôi chủ yếu chơi các trò chơi liên quan đến nông nghiệp và nhà cửa. Họ sẽ tạo địa điểm mới sau mỗi vòng. Không chỉ vậy, tôi còn học được rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh về chủ đề này.)
6. When I initially began university, my parents used to text and call me frequently. I'd be content with messaging every couple of days.
(Khi tôi mới bắt đầu học đại học, bố mẹ tôi thường xuyên nhắn tin và gọi điện cho tôi. Tôi sẽ hài lòng với việc nhắn tin vài ngày một lần.)


















Danh sách bình luận