2. Listen and read the text. Mark the sentences T (true) or F (false).
(Nghe và đọc văn bản. Đánh dấu câu T (đúng) hoặc F (sai).)
Hi, I’m Duy. This is a photo of me and my younger brother, Tú. In the photo we’re both wearing my favourite football T-shirt, and Tú is wearing his baseball cap and his favourtite T-shirt. We’re smiling in the photo because he’s telling a joke. My family is from Hải Dương province. My mum works as a teacher at a local school and my dad is a doctor for a big hospital in our province. I’m enjoying my first day at school. I’m excited to meet my friends again. I’m shy and sometimes I feel bored, but they are always around me when I need them.
1. Duy is older than Tú.
2. Duy’s brother is wearing his favourite football T-shirt.
3. Duy’s family lives in the north of Việt Nam.
4. Duy’s parents are going abroad at the moment.
5. Duy likes his friends because they are beside him when he needs.
Tạm dịch:
Xin chào, tôi là Duy. Đây là một bức ảnh của tôi và em trai của tôi, Tú. Trong bức ảnh, cả hai chúng tôi đều mặc chiếc áo phông bóng đá yêu thích của tôi, và Tú đội chiếc mũ bóng chày và chiếc áo phông yêu thích của anh ấy. Chúng tôi đang cười trong bức ảnh vì anh ấy đang kể một câu chuyện cười. Gia đình tôi đến từ tỉnh Hải Dương. Mẹ tôi làm giáo viên tại một trường học địa phương và bố tôi là bác sĩ cho một bệnh viện lớn ở tỉnh chúng tôi. Tôi đang tận hưởng ngày đầu tiên đến trường. Tôi rất vui được gặp lại bạn bè của mình. Tôi nhút nhát và đôi khi tôi cảm thấy buồn chán, nhưng họ luôn ở bên tôi khi tôi cần.
|
1. T |
2. T |
3. T |
4. F |
5. T |
1. Duy is older than Tú. => True
(Duy lớn tuổi hơn Tú. => Đúng)
Thông tin: Hi, I’m Duy. This is a photo of me and my younger brother, Tú.
(Xin chào, tôi là Duy. Đây là một bức ảnh của tôi và em trai của tôi, Tú.)
2. Duy’s brother is wearing his favourite football T-shirt. => True
(Anh trai của Duy đang mặc chiếc áo phông bóng đá yêu thích của anh ấy. => Đúng)
Thông tin: In the photo we’re both wearing my favourite football T-shirt, and Tú is wearing his baseball cap and his favourtite T-shirt.
(Trong bức ảnh, cả hai chúng tôi đều mặc chiếc áo phông bóng đá yêu thích của tôi, và Tú đội chiếc mũ bóng chày và chiếc áo phông yêu thích của anh ấy.)
3. Duy’s family lives in the north of Việt Nam. => True
(Gia đình Duy sống ở miền Bắc Việt Nam. => Đúng)
Thông tin: My family is from Hải Dương province.
(Gia đình tôi đến từ tỉnh Hải Dương.)
4. Duy’s parents are going abroad at the moment. => False
(Hiện tại bố mẹ Duy đang đi công tác nước ngoài. => Sai)
Thông tin: My mum works as a teacher at a local school and my dad is a doctor for a big hospital in our province.
(Mẹ tôi làm giáo viên tại một trường học địa phương và bố tôi là bác sĩ cho một bệnh viện lớn ở tỉnh chúng tôi.)
5. Duy likes his friends because they are beside him when he needs. => True
(Duy thích những người bạn của mình vì họ ở bên cạnh khi anh ấy cần. => Đúng)
Thông tin: I’m excited to meet my friends again. I’m shy and sometimes I feel bored, but they are always around me when I need them.
(Tôi rất vui được gặp lại bạn bè của mình. Tôi nhút nhát và đôi khi tôi cảm thấy buồn chán, nhưng họ luôn ở bên tôi khi tôi cần.)












Danh sách bình luận