3. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1. We ______ (not go) to school on Saturdays.
2. She ______ (often / be) with her friends in the café on Sunday afternoons.
3. Mum and Dad ______ (never / sleep) after 8.00 a.m.
4. ______ (you / live) in a big house?
5. Emma ______ (not eat) lunch at school.
6. Linh ______ (always / cook) for my birthday.
|
1. don’t go |
2. is often |
3. never sleep |
|
4. Do you live |
5. doesn’t eat |
6. always cooks |
1. We don’t go to school on Saturdays.
(Chúng tôi không đi học vào thứ Bảy.)
2. She is often with her friends in the café on Sunday afternoons.
(Cô ấy thường cùng bạn bè đến quán cà phê vào các buổi chiều Chủ nhật.)
3. Mum and Dad never sleep after 8.00 a.m.
(Bố mẹ không bao giờ ngủ sau 8 giờ sáng.)
4. Do you live in a big house?
(Bạn có sống trong một ngôi nhà lớn không?)
5. Emma doesn’t eat lunch at school.
(Emma không ăn trưa ở trường.)
6. Linh always cooks for my birthday.
(Linh luôn nấu ăn cho sinh nhật của tôi.)









Danh sách bình luận