1. Listen and read the text. Mark the sentences T (true) or F (false). Correct the false sentences.
(Nghe và đọc văn bản. Đánh dấu câu T (đúng) hoặc F (sai). Sửa các câu sai.)
My name’s Thu, and my nickname is Kiki. I’m fourteen years old and I’m from Hải Dương; a province to the east of Hà Nội. My mum is a nurse at the local school, and my dad is an engineer. We live in a small house. I’ve got a younger brother. I’ve also got a cat called Mitty. She’s a lovely and friendly cat.
In my free time, I like listening to music and reading books. I’m also interested in nature, and I love drawing, taking photos of the beautiful landscapes. I also like drawing the painting wildlife, too.
1 Kiki’s real name is Thu.
2 Thu’s parents are doctors.
3 Thu’s family lives in a big house in Hải Dương.
4 Thu’s got a younger sister.
5 She hasn’t got any pets.
6 Thu is interested in taking photos of nature.

Tạm dịch:
Tên tôi là Thu, và biệt danh của tôi là Kiki. Tôi mười bốn tuổi và tôi đến từ Hải Dương; một tỉnh ở phía đông Hà Nội. Mẹ tôi là y tá tại trường học địa phương, còn bố tôi là kỹ sư. Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ. Tôi có một người em trai. Tôi cũng có một con mèo tên là Mitty. Cô ấy là một con mèo đáng yêu và thân thiện.
Trong thời gian rảnh của tôi, tôi thích nghe nhạc và đọc sách. Tôi cũng quan tâm đến thiên nhiên, và tôi thích vẽ, chụp ảnh những phong cảnh đẹp. Tôi cũng thích vẽ tranh động vật hoang dã.
|
1. T |
2. F |
3. F |
|
4. F |
5. F |
6. T |
1. Kiki’s real name is Thu. => True
(Kiki tên thật là Thu. => Đúng)
Thông tin: My name’s Thu, and my nickname is Kiki.
(Tên tôi là Thu, và biệt danh của tôi là Kiki.)
2. Thu’s parents are doctors. => False
(Bố mẹ Thu là bác sĩ. => Sai)
Thông tin: My mum is a nurse at the local school, and my dad is an engineer.
(Mẹ tôi là y tá tại trường học địa phương, còn bố tôi là kỹ sư.)
Sửa lại: Thu’s mum is a nurse at the local school, and her dad is an engineer.
(Mẹ của Thu là một y tá tại trường học địa phương, và cha cô là một kỹ sư.)
3. Thu’s family lives in a big house in Hải Dương. => False
(Gia đình Thu sống trong một ngôi nhà lớn ở Hải Dương. => Sai)
Thông tin: I’m fourteen years old and I’m from Hải Dương; a province to the east of Hà Nội./ We live in a small house.
(Tôi mười bốn tuổi và tôi đến từ Hải Dương; một tỉnh ở phía đông Hà Nội./ Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
Sửa lại: Thu’s family lives in a small house in Hải Dương.
(Gia đình Thu sống trong một ngôi nhà nhỏ ở Hải Dương.)
4. Thu’s got a younger sister. => False
(Thu có một em gái. => Sai)
Thông tin: I’ve got a younger brother.
(Tôi có một người em trai.)
Sửa lại: Thu’s got a younger brother.
(Thu có một em trai.)
5. She hasn’t got any pets. => False
(Cô ấy không có bất kỳ vật nuôi nào. => Sai)
Thông tin: I’ve also got a cat called Mitty. She’s a lovely and friendly cat.
(Tôi cũng có một con mèo tên là Mitty. Cô ấy là một con mèo đáng yêu và thân thiện.)
Sửa lại: She’s also got a cat called Mitty. Mitty’s a lovely and friendly cat.
(Cô ấy cũng có một con mèo tên là Mitty. Mitty là một con mèo đáng yêu và thân thiện.)
6. Thu is interested in taking photos of nature. => True
(Thu thích chụp ảnh thiên nhiên. => Đúng)
Thông tin: I’m also interested in nature, and I love drawing, taking photos of the beautiful landscapes.
(Tôi cũng quan tâm đến thiên nhiên, và tôi thích vẽ, chụp ảnh những phong cảnh đẹp.)













Danh sách bình luận