2. Use the phrases in the Vocabulary box and the Speaking box to tell about your favourite activities and interests.
(Sử dụng các cụm từ trong ô Từ vựng và ô Nói để nói về các hoạt động và sở thích yêu thích của bạn.)
|
Vocabulary (Từ vựng) |
Activities and interests (Hoạt động và sở thích) |
|
doing nothing (không làm gì cả) going to the cinema (đi xem phim) taking photos (chụp hình) reading books or magazines (đọc sách hoặc tạp chí) playing computer games (chơi trò chơi máy tính) listening to music (nghe nhạc) |
|
|
Speaking (Nói) |
Likes and dislikes (Thích và không thích) |
|
I love … / I like … / He loves … (Tôi yêu…/Tôi thích…/Anh ấy yêu…) I don’t mind … / She doesn’t mind … (Tôi không phiền… / Cô ấy không phiền…) I can’t stand … / He can’t stand … (Tôi không thể chịu được … / Anh ấy không thể chịu được…) |
|
- I love taking photos and reading books or magazines.
(Tôi thích chụp ảnh và đọc sách hoặc tạp chí.)
- She doesn’t mind playing computer games.
(Cô ấy không phiền khi chơi game trên máy tính.)
- He can’t stand going to the cinema.
(Anh ấy cực kỳ không thích việc đi xem phim.)



















Danh sách bình luận