|
Countable nouns (Danh từ đếm được)
Countable nouns are people, animals, places, things or ideas that can be counted. They have a singular or plural form. We ask “how many” for countable nouns.
(Danh từ đếm được là người, động vật, địa điểm, đồ vật hoặc ý tưởng có thể đếm được. Chúng có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng ta hỏi “how many” đối với danh từ đếm được.)
game => games
(trò chơi => những trò chơi)
teenager => teenagers
(thiếu niên => thanh thiếu niên)
effect => effects
(hiệu ứng => những hiệu ứng)
film => films
(bộ phim => những bộ phim)
producer => producers
(nhà sản xuất => những nhà sản xuất)
entertainer => entertainers
(người giải trí => những người giải trí)
|
Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)
Uncountable nouns may be names for abstract ideas or qualities that cannot be counted. They often have the singular form and are used with singular verbs. We ask “how much” for uncountable nouns.
(Danh từ không đếm được có thể là tên cho những ý tưởng trừu tượng hoặc phẩm chất không thể đếm được. Chúng thường có dạng số ít và được dùng với động từ số ít. Chúng tôi hỏi “bao nhiêu” cho danh từ không đếm được.)
Uncountable nouns include: sugar, tea, rice, knowledge, entertainment, advice, happiness, research, time, information, money, progress, work, news, equipment, etc.
(Danh từ không đếm được bao gồm: đường, trà, gạo, kiến thức, giải trí, lời khuyên, hạnh phúc, nghiên cứu, thời gian, thông tin, tiền bạc, tiến độ, công việc, tin tức, thiết bị, v.v.)
We receive a lot of advice on how we should spend our leisure time.
(Chúng tôi nhận được rất nhiều lời khuyên về cách sử dụng thời gian rảnh rỗi.)
My knowledge about movies is very limited.
(Kiến thức về phim của tôi rất hạn chế.)
Money isn’t everything.
(Tiền không phải là tất cả.)
Happiness counts!
(Hạnh phúc có thể đếm được!)
|
Danh sách bình luận