5 Choose the correct options.
(Chọn những đáp án đúng.)
1 You mustn't/don't have to talk in the library. It's against the rules.
2 I must/mustn't improve my presentation skills to be a good presenter.
3 You can't/don't have to bring your tablet. I'll bring mine.
4 You could/should go to sleep early the night before the exam.
5 Can/Should we play baseball after school, please?
6 You shouldn't/couldn't be stressed about exams. It's not good for your health.
7 You have to/should wear a uniform to school. It's a rule.
Modals + V nguyên mẫu
can/can't-could/couldn't
Sự cho phép
Lời yêu cầu
Khả năng
Khả năng trong hiện tại
Khả năng trong quá khứ
Should/shouldn't
Lời khuyên/Khuyến nghị
must/have to/don't have to - had to/didn't have to
must: nghĩa vụ, nhiệm vụ phải làm
have to/had to: luật lệ phải làm theo, điều cần thiết phải làm
don't have to/didn't have to: điều không cần thiết phải làm
mustn’t
Điều bị cấm, không được làm

1 You mustn't talk in the library. It's against the rules.
(Bạn không được nói chuyện trong thư viện. Đó là trái với các quy tắc.)
Giải thích: đây là điều đi ngược lại luật, bị cấm không được làm -> mustn’t
2 I must improve my presentation skills to be a good presenter.
(Tôi phải cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình để trở thành một người thuyết trình giỏi.)
Giải thích: đây là nhiệm vụ của bản thân cần phải làm -> must
3 You don't have to bring your tablet. I'll bring mine.
(Bạn không cần phải mang theo máy tính bảng của mình. Tôi sẽ mang của tôi.)
Giải thích: đây là điều không cần thiết phải làm -> don’t have to
4 You should go to sleep early the night before the exam.
(Bạn nên đi ngủ sớm vào đêm trước ngày thi.)
Giải thích: câu thể hiện lời khuyên nên làm gì -> should
5 Can we play baseball after school, please?
(Chúng em có thể chơi bóng chày sau giờ học được không?)
Giải thích: câu thể hiện lời yêu cầu -> Can
6 You shouldn't be stressed about exams. It's not good for your health.
(Bạn không nên căng thẳng về các kỳ thi. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Giải thích: câu thể hiện lời khuyên không nên làm gì -> shouldn’t
7 You have to wear a uniform to school. It's a rule.
(Bạn phải mặc đồng phục đến trường. Đó là quy tắc.)
Giải thích: đây là quy tắc được đặt ra và phải tuân theo -> have to








Danh sách bình luận