4 Choose the correct options.
(Chọn những đáp án đúng.)
1 Your new furniture is/are nice.
2 A lot of teenagers suffers/suffer from bullying at school.
3 Your information is/are very helpful for my presentation.
4 The teacher sometimes supports/ support her students in their projects.
Danh từ đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số.
Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Danh từ không đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số.
Chúng không có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng lấy động từ số ít.
Danh từ không đếm được là:
+một số loại thực phẩm lỏng: đường, đá, sữa, nước trái cây...
+các môn học ngôn ngữ: lịch sử, toán, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, v.v.
+ thể thao và các hoạt động: bóng đá, quần vợt, bơi lội, câu cá, v.v.
+ danh từ tập thể: đồ đạc, tiền bạc, thiết bị, rác rưởi, v.v.
+ danh từ trừu tượng: thông tin, giáo dục, bài tập về nhà, lời khuyên, v.v.

1 Your new furniture is nice.
(Nội thất mới của bạn thật đẹp.)
Giải thích: ‘furniture’ là danh từ không đếm được -> is
2 A lot of teenagers suffer from bullying at school.
(Rất nhiều thanh thiếu niên bị bắt nạt ở trường.)
Giải thích: ‘teenagers’ là danh từ đếm được số nhiều -> suffer
3 Your information is very helpful for my presentation.
(Thông tin của bạn rất hữu ích cho bài thuyết trình của tôi.)
Giải thích: ‘information’ là danh từ không đếm được -> is
4 The teacher sometimes supports her students in their projects.
(Giáo viên đôi khi hỗ trợ học sinh của mình trong các dự án của chúng.)
Giải thích: ‘teacher’ là danh từ đếm được số ít -> supports










Danh sách bình luận