6 Talk about your school life and free-time activities using the quantifiers.
(Nói về cuộc sống ở trường và các hoạt động trong thời gian rảnh của em bằng cách sử dụng các từ định lượng.)
A: I do lots of homework every day, so I don’t have much time to watch TV or read books.
(Tôi làm rất nhiều bài tập về nhà mỗi ngày, vì vậy tôi không có nhiều thời gian để xem TV hay đọc sách.)
B: I sit a lot of exams at school. In my free time, I listen to some music and play sports.
(Tôi phải thi rất nhiều kỳ thi ở trường. Trong thời gian rảnh rỗi, tôi nghe nhạc và chơi thể thao.)
I don’t have much homework so I usually listen to some pop or play video games.
(Tớ không có nhiều bài tập về nhà nên tớ thường nghe nhạc pop hoặc chơi trò chơi điện tử.)
We have few outdoor activities at school. We come to library to read some book or play some board games in free time.
(Chúng tớ có ít hoạt động ngoài trời ở trường. Chúng tớ đến thư viện để đọc một số cuốn sách hoặc chơi một số trò chơi khi rảnh rỗi.)








Danh sách bình luận