4 Tell your partner about...
(Nói với bạn cặp của em về...)
1 your favourite subject.
(môn học yêu thích của em.)
History is my favourite subject.
(Lịch sử là môn học yêu thích của tớ.)
2 your favourite sport. (môn thể thao yêu thích của em.)
3 your favourite food/drink. (món ăn/đồ uống yêu thích của em.)
4 your favourite after-school activities. (hoạt động sau giờ học yêu thích của em.)
5 your favourite free-time activities. (hoạt động thời gian rảnh yêu thích của em.)
Danh từ đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số.
Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Danh từ không đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số.
Chúng không có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng lấy động từ số ít.
Danh từ không đếm được là:
+một số loại thực phẩm lỏng: đường, đá, sữa, nước trái cây...
+các môn học ngôn ngữ: lịch sử, toán, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, v.v.
+ thể thao và các hoạt động: bóng đá, quần vợt, bơi lội, câu cá, v.v.
+ danh từ tập thể: đồ đạc, tiền bạc, thiết bị, rác rưởi, v.v.
+ danh từ trừu tượng: thông tin, giáo dục, bài tập về nhà, lời khuyên, v.v.
2 your favourite sport.
Soccer is my favourite sport.
(Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tớ.)
3 your favourite food/drink.
Phở is my favourite foods.
(Phở và bánh mì là những món ăn yêu thích của tớ.)
4 your favourite after-school activities.
Planting tree and collecting stamps are my favourite after-school activities.
(Trồng cây và sưu tập tem là những hoạt động sau giờ học yêu thích của tớ.)
5 your favourite free-time activities.
Playing video games and reading book are my favourite free-time activities.
(Chơi trò chơi điện tử và đọc sách là những hoạt động yêu thích của tớ khi rảnh rỗi.)










Danh sách bình luận