3 Choose the correct options.
(Chọn các đáp án đúng.)
1 Your advice is/are helpful for me.
2 Is/Are the equipment for the sports club new?
3 My art class is/are on Thursday afternoons.
4 My homework is/are very difficult. Can you help me, please?
5 The students loves/love going on school trips.
6 There is/are a lot of children in the classroom.
Danh từ đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta có thể đếm bằng số.
Chúng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.
Danh từ không đếm được đề cập đến danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số.
Chúng không có dạng số ít hoặc số nhiều. Chúng lấy động từ số ít.
Danh từ không đếm được là:
+một số loại thực phẩm lỏng: đường, đá, sữa, nước trái cây...
+các môn học ngôn ngữ: lịch sử, toán, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, v.v.
+ thể thao và các hoạt động: bóng đá, quần vợt, bơi lội, câu cá, v.v.
+ danh từ tập thể: đồ đạc, tiền bạc, thiết bị, rác rưởi, v.v.
+ danh từ trừu tượng: thông tin, giáo dục, bài tập về nhà, lời khuyên, v.v.

1 Your advice is helpful for me.
(Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.)
Giải thích: ‘advice’ là danh từ không đếm được -> is
2 Is the equipment for the sports club new?
(Thiết bị cho câu lạc bộ thể thao có mới không?)
Giải thích: ‘equipment’ là danh từ không đếm được -> is
3 My art class is on Thursday afternoons.
(Lớp học vẽ của tôi là vào các buổi chiều thứ Năm.)
Giải thích: ‘class’ là danh từ số ít đếm được -> is
4 My homework is very difficult. Can you help me, please?
(Bài tập về nhà của tôi rất khó. Bạn có thể giúp tôi được không?)
Giải thích: ‘homework’ là danh từ không đếm được -> is
5 The students love going on school trips.
(Học sinh thích đi dã ngoại.)
Giải thích: ‘students’ là danh từ đếm được số nhiều -> love
6 There are a lot of children in the classroom.
(Có rất nhiều trẻ em trong lớp học.)
Giải thích: ‘children’ là danh từ đếm được số nhiều -> are










Danh sách bình luận