3 Choose the correct options.
(Chọn những đáp án đúng.)
1 Students have to/must fill in a form to join the music club. It’s a rule.
2 I must/mustn't improve my computer skill. I want to become an IT technician in the future.
3 You don't have to/mustn't pick me up after school. I'm getting a ride home with Susan's mum.
4 A: How was your weekend, Sally?
B: Nothing special. I have to/had to do research for my presentation.
5 A: You don't have to/mustn't run in the school halls, children!
B: Sorry, Miss. We're late for our next class.
6 A: How was your presentation yesterday?
B: I mustn't/didn't have to give my presentation because my school organized a clean-up day.
Modals + V nguyên mẫu
must/have to/don't have to - had to/didn't have to
must: nghĩa vụ, nhiệm vụ phải làm
have to/had to: luật lệ phải làm theo, điều cần thiết phải làm
don't have to/didn't have to: điều không cần thiết phải làm
mustn’t
Điều bị cấm, không được làm

1 Students have to fill in a form to join the music club. It’s a rule.
(Học sinh phải điền vào một mẫu đơn để tham gia câu lạc bộ âm nhạc. Đó là quy tắc.)
Giải thích: đây là quy tắc được đặt ra và phải tuân theo -> have to
2 I must improve my computer skill. I want to become an IT technician in the future.
(Tôi phải cải thiện kỹ năng máy tính của mình. Tôi muốn trở thành một kỹ thuật viên CNTT trong tương lai.)
Giải thích: đây là nhiệm vụ của bản thân cần phải làm -> must
3 You don't have to pick me up after school. I'm getting a ride home with Susan's mum.
(Bạn không cần phải đón tớ sau giờ học đâu. Tớ sẽ đi nhờ xe về nhà với mẹ của Susan.)
Giải thích: đây là điều không cần thiết phải làm -> don’t have to
4 A: How was your weekend, Sally?
(Cuối tuần của bạn thế nào, Sally?)
B: Nothing special. I had to do research for my presentation.
(Không có gì đặc biệt. Tớ đã phải làm nghiên cứu cho bài thuyết trình của tớ.)
Giải thích: đây là điều cần thiết phải làm và ở thì quá khứ -> had to
5 A: You mustn't run in the school halls, children!
(Các em không được chạy trong sảnh trường!)
B: Sorry, Miss. We're late for our next class.
(Xin lỗi, thưa cô. Chúng em bị trễ giờ học tiếp theo.)
Giải thích: đây là điều đi ngược lại luật, bị cấm không được làm -> mustn’t
6 A: How was your presentation yesterday?
(Bài thuyết trình của bạn hôm qua thế nào?)
B: I didn't have to give my presentation because my school organized a clean-up day.
(Tớ không phải thuyết trình vì trường tớ đã tổ chức một ngày dọn dẹp.)
Giải thích: đây là điều không cần thiết phải làm trong quá khứ -> didn't have to








Danh sách bình luận