2 Write sentences and tell your partner something you ..
(Viết các câu và nói với bạn cặp của em một cái gì đó em ...)
1 ask permission from your teachers/parents.
(xin phép giáo viên/cha mẹ của em.)
2 ask your partner to help you in the classroom
(yêu cầu bạn của em giúp em trong lớp học)
3 can/can’t do in the exams.
(có thể/không thể làm trong các kỳ thi.)
4 can/can't do very well.
(có thể/không thể làm rất tốt.)
5 could/couldn't do when you were six.
(có thể/không thể làm khi em 6 tuổi.)
6 should/shouldn't do to get better grades.
(điều nên/không nên làm để đạt điểm cao hơn.)
Modals + V nguyên mẫu
can/can't-could/couldn't
Sự cho phép
Lời yêu cầu
Khả năng
Khả năng trong hiện tại
Khả năng trong quá khứ
Should/shouldn't
Lời khuyên/Khuyến nghị
1 Can I go to the movie theater with my friends tonight, Mum?
(Tối nay con đi xem phim với bạn được không mẹ?)
2 Can you help me with my English exercises?
(Bạn có thể giúp tớ với bài tập tiếng Anh của tớ không?)
3 You can’t use smartphone in the exam.
(Bạn không được sử dụng điện thoại thông minh trong kỳ thi.)
4 I can’t swim very well.
(Tớ bơi không giỏi lắm.)
5 I could run very fast when I was six.
(Tớ có thể chạy rất nhanh khi tớ sáu tuổi.)
6 You should study harder to get better grades.
(Bạn nên học chăm chỉ hơn để đạt điểm cao hơn.)









Danh sách bình luận