Vocabulary
Festival activities
(Hoạt động lễ hội)
5 Fill in each gap with the correct word/phrase from the list. Listen and check, the repeat.
(Điền vào mỗi chỗ trống với từ/cụm từ đúng trong danh sách. Nghe và kiểm tra, sau đó lặp lại.)

watch (x2) take part in listen to dress up eat

1 take part in competitions: tham gia vào các cuộc thi
2 dress up in costumes: mặc trang phục
3 watch a parade: xem một cuộc diễu hành
4 watch magic show: xem ảo thuật
5 listen to live music: nghe nhạc sống
6 eat traditional food: ăn đồ ăn truyền thống















Danh sách bình luận