5. With a partner, make sentences about places in Việt Nam using the phrases below and your own ideas. Add a/an/the where necessary.
(Cùng bạn của em đặt câu về các địa điểm ở Việt Nam bằng cách sử dụng các cụm từ dưới đây và ý tưởng của riêng em. Thêm a/an/the khi cần thiết.)
|
Mekong River Hoàn Kiếm Lake Hoàng Liên Sơn Mountain Range Yên Tử Mountain Côn Đảo Islands Vietnamese Women’s Museum Cô Tô Island Temple of Literature Independence Palace |
A: If we don't save the Mekong River, it will become polluted.
(Nếu chúng ta không cứu sông Mekong, nó sẽ bị ô nhiễm.)
B: I'm hiking in the Hoang Lién Son Mountain Range next week.
(Tôi sẽ leo núi Hoàng Liên Sơn vào tuần tới.)
Mekong River: sông Mê Công
Hoàn Kiếm Lake: hồ Hoàn Kiếm
Hoàng Liên Sơn Mountain Range: dãy núi Hoàng Liên Sơn
Yên Tử Mountain: núi Yên Tử
Côn Đảo Islands: quần đảo Côn Đảo
Vietnamese Women’s Museum: bảo tàng phụ nữ Việt Nam
Cô Tô Island: đảo Cô Tô
Temple of Literature: Văn Miếu
Independence Palace: Dinh Độc lập
A: If you have a day off tomorrow, we’ll visit Hoàn Kiếm Lake.
(Nếu bạn có một ngày nghỉ vào ngày mai, chúng ta sẽ đi thăm hồ Hoàn Kiếm.)
B: My mother is going to visit Yên Tử Mountain next month.
(Mẹ tôi sẽ đi thăm núi Yên Tử vào tháng tới.)
A: They are planning to go to Côn Đảo Islands.
(Họ đang lên kế hoạch đi Côn Đảo.)
B: He will go to The Independence Palace next week.
(Anh ấy sẽ đến Dinh Độc Lập vào tuần tới.)









Danh sách bình luận