5. Put the verbs in brackets into infinitives (to- infinitive, infinitive without to) or -ing form.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng nguyên thể (có to hoặc không to) hoặc dạng -ing.)
1. We suggest (walk) along the river to enjoy beautiful scenery.
2. Jane hopes (visit) Hà Nội next year.
3. He prefers booking train tickets online (save) time.
4. You should (take) your coat.
5. They don’t let visitors (eat) in the museum.
|
1. walking |
2. to visit |
3. to save |
4. take |
5. eat |
1. We suggest walking along the river to enjoy beautiful scenery.
(Chúng tôi đề nghị bạn nên đi bộ dọc bờ sông để thưởng thức cảnh đẹp.)
Giải thích: suggest + V-ing (đề nghị làm gì)
2. Jane hopes to visit Hà Nội next year.
(Jane hy vọng sẽ đến thăm Hà Nội vào năm tới.)
Giải thích: hope + to V (hi vọng làm gì)
3. He prefers booking train tickets online to save time.
(Anh ấy thích đặt vé tàu trực tuyến hơn để tiết kiệm thời gian.)
Giải thích: to + V (để mà) => chỉ mục đích
4. You should take your coat.
(Bạn nên lấy áo khoác của bạn.)
Giải thích: should + V (nên làm gì)
5. They don’t let visitors eat in the museum.
(Họ không cho du khách ăn trong bảo tàng.)
Giải thích: let + O + V (để ai làm gì)







Danh sách bình luận