3. Complete the sentences about yourself. Practise saying them it your partner.
(Hoàn thành các câu về bản thân em. Thực hành nói chúng với bạn cặp của em.)
1. I want ___________________________.
2. I would love ______________________.
3. I can ____________________________.
4. I hope ___________________________.
5. I let _____________________________.
6. I’m planning ______________________.
1. I want to live in countryside because it’s clean air and quiet.
(Tớ muốn sống ở nông thôn vì nó có không khí trong lành và yên tĩnh.)
2. I would love to read book at coffee shop.
(Tớ rất thích đọc sách ở quán cà phê.)
3. I can do this homework with no mistake.
(Tớ có thể làm bài tập về nhà này mà không mắc lỗi nào.)
4. I hope to get high mark at final exam.
(Tớ hy vọng sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.)
5. I let my brother take my Nintendo Switch to his room.
(Tớ để anh trai tớ mang chiếc Nintendo Switch của tớ về phòng của anh ấy.)
6. I’m planning to buy a new bike.
(Tớ dự định mua một chiếc xe đạp mới.)







Danh sách bình luận