8. What are you doing these days? now? after school today? tomorrow? this weekend?, etc. Tell your partner.
(Bạn đang làm gì trong những ngày này? hiện nay? sau giờ học hôm nay? ngày mai? cuối tuần này?, v.v. Nói với bạn của em.)
- I’m playing football after school today.
(Tôi sẽ chơi bóng đá sau giờ học ngày hôm nay.)
- I’m visiting Hội An for my vacation these days.
(Tôi đang đến thăm Hội An những ngày này cho kỳ nghỉ của tôi.)
- I’m doing my homework now.
(Tôi đang làm bài tập về nhà của tôi bây giờ.)








Danh sách bình luận