Festival activities
(Hoạt động lễ hội)
3 a) Fill in each gap with the correct word from the list.
(Điền vào mỗi chỗ trống với từ đúng trong danh sách.)
|
eat wear play listen watch paint |

eat (v): ăn
wear (v): mặc
play (v): chơi
listen (v): nghe
watch (v): xem
paint (v): vẽ
|
1. paint |
2. wear |
3. play |
|
4. eat |
5. watch |
6. listen |
1. paint your face
(hóa trang khuôn mặt của bạn)
2. wear traditional clothes
(mặc trang phục truyền thống)
3. play games
(chơi trò chơi)
4. eat a traditional meal
(ăn một bữa ăn truyền thống)
5. watch a fireworks display
(xem bắn pháo hoa)
6. listen to a band
(nghe một ban nhạc chơi nhạc)















Danh sách bình luận