Fill in the blanks with the words from the box.
(Điền vào chỗ trống với các từ trong hộp.)

Từ vựng:
first aid kit (n): bộ sơ cứu
batteries (n): pin
typhoon (n): bão nhiệt đới
wildfire (n): cháy rừng
escape plan (n): kế hoạch thoát hiểm
earthquake (n): động đất
flood (n): lụt
board up (n): lên tàu
tsunami (n): sóng thần
blizzard (n): bão tuyết















Danh sách bình luận