Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại.)
1. A. friends B. games C. sports D. weekends
(bạn bè) (trò chơi) (thể thao) (cuối tuần)
2. A. jogging B. shuttlecock C. soccer D. clothes
(chạy bộ) (đá cầu) (đá bóng) (quần áo)
3. A. science B. skateboard C. scooter D. basketball
(khoa học) (ván trượt) (xe tay ga) (bóng rổ)
1. C
2. D
3. A







Danh sách bình luận