b. Now, listen and circle the correct answer.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn câu trả lời đúng.)
1. Where did Sarah go on vacation?
(Sarah đã đi nghỉ ở đâu?)
A. Hà Giang
B. Đák Lák (Đắk Lắk)
C. Lâm Đồng
2. What was the girl's name?
(Tên của cô gái là gì?)
A. Cùng Thị Mây
B. Tráng Thị Mai
C. Phan Thị Dung
3. What did the girl usually wear?
(Cô gái thường mặc gì?)
A. a red headscarf (khăn trùm đầu màu đỏ)
B. a blue vest (áo vest xanh)
C. a black apron (tạp dề đen)
4. What did she grow in her field?
(Cô ấy đã trồng gì trên cánh đồng của mình?)
A. rice and corn (gạo và ngô)
B. corn and vegetables (ngô và rau)
C. rice and vegetables (gạo và rau)
5. What did she do for fun?
(Cô ấy làm gì để giải trí?)
A. sewing (khâu)
B. growing flowers (trồng hoa)
C. dancing (khiêu vũ)
1. A
Where did Sarah go on vacation?
(Sarah đã đi nghỉ ở đâu?)
A. Hà Giang
B. Đák Lák (Đắk Lắk)
C. Lâm Đồng
Thông tin: It was great. I went to Hà Giang in Vietnam.
(Nó thật tuyệt. Tôi đã đến Hà Giang ở Việt Nam.)
2. B
What was the girl's name?
(Tên của cô gái là gì?)
A. Cùng Thị Mây
B. Tráng Thị Mai
C. Phan Thị Dung
Thông tin: I asked her what her name was. She said it was Tráng Thị Mai.
(Tôi hỏi cô ấy tên cô ấy là gì. Cô nói đó là Tráng Thị Mai.)
3. B
What did the girl usually wear?
(Cô gái thường mặc gì?)
A. a red headscarf (khăn trùm đầu màu đỏ)
B. a blue vest (áo vest xanh)
C. a black apron (tạp dề đen)
Thông tin: She said she usually wore Pu Péo traditional clothes. She was wearing a long blue skirt, a black vest, black apron and a purple headscarf.
(Cô cho biết cô thường mặc trang phục truyền thống Pu Péo. Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu xanh, áo vest đen, tạp dề đen và khăn trùm đầu màu tím.)
4. A
What did she grow in her field?
(Cô ấy đã trồng gì trên cánh đồng của mình?)
A. rice and corn (lúa và ngô)
B. corn and vegetables (ngô và rau)
C. rice and vegetables (lúa và rau)
Thông tin: She said they grew corn, rice and beans.
5. A
What did she do for fun?
(Cô ấy làm gì để giải trí?)
A. sewing (may vá)
B. growing flowers (trồng hoa)
C. dancing (khiêu vũ)
Thông tin: She said she liked sewing.
(Cô ấy nói cô ấy thích may vá.)








Danh sách bình luận