b. Number the sentences (1-4) to match them with the parts of an emergency announcement. Use the Reading and Writing Skill box to help you.
(Đánh số các câu (1-4) sao cho phù hợp với các phần của thông báo khẩn cấp. Sử dụng hộp Kỹ năng Đọc và Viết để giúp bạn.)
A. We expect damage to buildings and houses along West Becch.
B. What: Tsunami, Where: Baytown City, When: 07:37 May 3 to 09:30 May 3
C. The wave could be as high as four meters when it hits West Beach.
D. Tsunami warning from the Pacific Ocean Service, Sent: 06:31 May 3
E. Move to higher ground far from the sea immediately.
F. A large undersea earthquake started a tsunami.
Writing Skill (Kĩ năng viết)
Writing emergency announcements
(Viết thông báo khẩn cấp)
A good emergency announcement should include four main parts:
(Một thông báo khẩn cấp tốt nên bao gồm bốn phần chính)
1. Heading - Note the emergency type, who is sending the announcement, and when.
(Tiêu đề - Lưu ý loại khẩn cấp, ai đang gửi thông báo và khi nào.)
2. What/Where/When notes - Keep these short and simple.
(Ghi chú Cái gì/Ở đâu/Khi nào - Giữ những ghi chú này ngắn gọn và đơn giản.)
3. Summary - Briefly note the cause and main dangers.
(Tổng kết - Ghi vắn tắt nguyên nhân và những nguy hiểm chính.)
4. Instructions - Note what people should do as point form notes.
(Hướng dẫn - Lưu ý mọi người những việc cần làm như ghi chú dạng điểm.)
|
A. We expect damage to buildings and houses along West Becch. (Chúng tôi cho rằng các tòa nhà và nhà cửa dọc theo Tây Becch sẽ bị thiệt hại.) |
3 |
|
B. What: Tsunami, Where: Baytown City, When: 07:37 May 3 to 09:30 May 3 (Cái gì: Sóng thần, Ở đâu: Thành phố Baytown, Khi nào: 07:37 Ngày 3 tháng 5 đến 09:30 Ngày 3 tháng 5) |
2 |
|
C. The wave could be as high as four meters when it hits West Beach. (Sóng có thể cao tới 4 mét khi ập vào Bãi biển phía Tây.) |
3 |
|
D. Tsunami warning from the Pacific Ocean Service, Sent: 06:31 May 3 (Cảnh báo sóng thần từ Pacific Ocean Service, Đã gửi: 06:31 ngày 3 tháng 5) |
1 |
|
E. Move to higher ground far from the sea immediately. (Di chuyển đến vùng đất cao hơn xa biển ngay lập tức.) |
4 |
|
F. A large undersea earthquake started a tsunami. (Một trận động đất lớn dưới đáy biển gây ra sóng thần.) |
3 |














Danh sách bình luận