a. Match the words with the descriptions. Listen and repeat.
(Ghép các từ với các mô tả. Lắng nghe và lặp lại.)
|
1. recycle (tái chế) |
a. make a place clean and tidy (làm cho một nơi sạch sẽ và gọn gàng) |
|
2. reuse (tái sử dụng) |
b. use something again, e.g. a bottle, a bag (dùng lại cái gì đó, e.g. một cái chai, một cái túi) |
|
3. reduce (giảm) |
c. make something new from things you have used before (làm một cái gì đó mới từ những thứ bạn đã sử dụng trước đây) |
|
4. save (tiết kiệm) |
d. use more of something than is needed (sử dụng nhiều hơn một cái gì đó hơn là cần thiết) |
|
5. waste (hoang phí) |
e. a machine that cools and dries the air (máy làm mát và làm khô không khí) |
|
6. clean up (dọn dẹp) |
f. make something smaller or less (làm cho một cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn) |
|
7. electricity (điện) |
g. avoid using something (e.g. time, energy), or use less of it (tránh sử dụng thứ gì đó (ví dụ: thời gian, năng lượng) hoặc sử dụng ít hơn) |
|
8. air conditioner (điều hòa) |
h. a form of energy that provides power for machines, computers, TVs, etc. (một dạng năng lượng cung cấp năng lượng cho máy móc, máy tính, TV, v.v.) |
|
1. c |
2. b |
3. f |
4. g |
|
5. d |
6. a |
7. h |
8. e |
1. c: recycle - make something new from things you have used before
(tái chế - làm một cái gì đó mới từ những thứ bạn đã sử dụng trước đây)
2. b: reuse - use something again, e.g. a bottle, a bag
(tái sử dụng - dùng lại cái gì đó, e.g. một cái chai, một cái túi)
3. f: reduce - make something smaller or less
(giảm - làm cho một cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn)
4. g: save - avoid using something (e.g. time, energy), or use less of it
(tiết kiệm - tránh sử dụng thứ gì đó (ví dụ: thời gian, năng lượng) hoặc sử dụng ít hơn)
5. d: waste - use more of something than is needed
(hoang phí - sử dụng nhiều hơn một cái gì đó hơn là cần thiết)
6. a: clean up- make a place clean and tidy
(dọn dẹp - làm cho một nơi sạch sẽ và gọn gàng)
7. h: electricity - a form of energy that provides power for machines, computers, TVs, etc.
(điện - một dạng năng lượng cung cấp năng lượng cho máy móc, máy tính, TV, v.v.)
8. e: air conditioner - a machine that cools and dries the air
(điều hòa - máy làm mát và làm khô không khí)











Danh sách bình luận