a. Read the examples and notes above, then unscramble the sentences.
(Đọc các ví dụ và ghi chú ở trên, sau đó xắp xếp lại các câu.)
1. visit/to/love/We/the/country.
We love to visit the country.
(Chúng tôi thích đến thăm vùng nông thôn.)
2. to/games./He/folk/prefers/play
.
3. play?/she/like/Where/does/to
.
4. play/to/don't/shuttlecock./like/l
.
5. they/hometown?/to/their/Do/like/visit
.
6. spinning/with/never/play/tops/my/sister./
.
7. herd/buffalo/you/always/on/weekends?/Do
.
8. play/games/folk/in/cities./rarely/People
.
|
Verbs (to express preference)) +to-infinitives (Động từ (để thể hiện sở thích)) + to-infinitives) I love to play folk games. (Tôi thích chơi các trò chơi dân gian.) She prefers to play spinning tops. (Cô ấy thích chơi con quay hơn.) They don't like to go to the park. (Họ không thích đi đến công viên.) A: What do they like to do? (Họ thích làm gì?) B: They like to play folk games. (Họ thích chơi các trò chơi dân gian.) A: Do they like to play shuttlecock? (Họ có thích chơi đá cầu không?) B: Yes, they do./No, they don't. They prefer to play soccer. (Vâng, họ có./Không, họ không. Họ thích chơi bóng đá hơn.) Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ sự thường xuyên) I always/usually/often/sometimes/rarely/never play with my brother. (Tôi luôn luôn/thường/thường xuyên/thỉnh thoảng/hiếm khi/không bao giờ chơi với anh trai tôi.) He doesn't always/usually/often play folk games. (Anh ấy không phải lúc nào/thường xuyên/thường xuyên chơi các trò chơi dân gian.) A: Do you always/usually/often play games after school? (Bạn có luôn/thường/thường xuyên chơi game sau giờ học không?) B: Yes, I do./No, I don't. (Vâng, tôi có./Không, tôi không.) A: Who do you usually play spinning tops with? (Bạn thường chơi con quay với ai?) B: I usually play spinning tops with my classmates. (Tôi thường chơi con quay với các bạn cùng lớp.) |
2. He prefers to play folk games.
(Anh ấy thích chơi những trò chơi dân gian hơn.)
3. Where does she like to play?
(Cô ấy thích chơi ở đâu?)
4. I don't like to play shuttlecock.
(Tôi không thích chơi đá cầu.)
5. Do they like to visit their hometown?
(Họ có thích về thăm quê không?)
6. I never play spinning tops with my sister.
(Tôi không bao giờ chơi con quay cùng với em gái.)
7. Do you always herd buffalo on the weekends?
(Bạn có hay chăn trâu vào cuối tuần không?)
8. People rarely play folk games in cities.
(Người ta hiếm khi chơi những trò chơi dân gian ở thành thị.)










Danh sách bình luận