1. Read paragraphs 1 and 2 of the text quickly to find the words below. What part of speech are they? Explain their meaning in your own words.
(Đọc nhanh đoạn 1 và 2 của bài văn để tìm những từ dưới đây. Chúng là thành phần nào của câu? Giải thích ý nghĩa của chúng bằng lời của riêng bạn.)

1. The reason is that the farmers often get very little because the companies who buy bananas want to make big profits. Life isn’t easy on a banana plantation. The farmers work long hours and can get harmed by dangerous pesticides.
2. Fairtrade is an international movement that tries to help farmers and workers in developing countries. Fairtrade products include items like bananas, coffee, sugar, cocoa and rice. When you buy a product with Fairtrade label, you know the farmers received a fair price and worked in good conditions.
(1. Sở dĩ nông dân thu được rất ít vì các công ty thu mua chuối muốn lãi lớn. Cuộc sống không dễ dàng trên một đồn điền trồng chuối. Nông dân làm việc nhiều giờ và có thể bị hại bởi thuốc trừ sâu nguy hiểm.
2. Thương mại công bằng là một phong trào quốc tế nhằm giúp đỡ nông dân và công nhân ở các nước đang phát triển. Các sản phẩm thương mại công bằng bao gồm các mặt hàng như chuối, cà phê, đường, ca cao và gạo. Khi bạn mua một sản phẩm có nhãn Fairtrade, bạn biết rằng những người nông dân đã nhận được một mức giá hợp lý và làm việc trong điều kiện tốt.)
The words: conditions, label, plantation, price, profit are all nouns.
(Các từ: điều kiện, nhãn hiệu, đồn điền, giá cả, lợi nhuận đều là danh từ.)
- conditions: the physical situation that someone or something is in.
(điều kiện: tình trạng vật lý mà một ai đó hoặc một cái gì đó đang ở.)
- label: a piece of paper or other material that gives you information about the object it is attached to.
(nhãn, mác: một mảnh giấy hoặc chất liệu khác cung cấp cho bạn thông tin về đối tượng mà nó được gắn vào.)
- plantation: a large farm
(đồn điền: một trang trại lớn)
- price: the amount of money for which something is sold.
(giá cả: số tiền mà một cái gì đó được bán)
- profit: money that is earned in trade or business after paying the costs of producing and selling.
(lợi nhuận: tiền kiếm được trong thương mại hoặc kinh doanh sau khi trả chi phí sản xuất và bán.)









Danh sách bình luận