1. Check the meaning of the words in the box. Do you know any other adjectives to describe colours?
(Kiểm tra nghĩa của các từ trong hộp. Bạn có biết bất kỳ tính từ nào khác để mô tả màu sắc?)

- complementary: (màu) đối lập, bổ túc
- harmonious: hài hòa
- pastel: (màu) phấn
- primary: (màu) cơ bản
- secondary: (màu) thứ cấp
- vibrant: tươi sáng
Other adjectives to describe colours: light, dark, bright, dull, vivid, cold, bleak, faded, neutral, brilliant.
(Các tính từ khác để mô tả màu sắc: sáng, tối, tươi sáng, mờ, sống động, lạnh, ảm đạm, mờ nhạt, trung tính, rực rỡ.)












Danh sách bình luận