5. USE IT! Work in pairs. Read the situation, prepare and practise a new dialogue. Use the key phrases and the dialogue in exercise 1 to help you.
(Làm việc theo cặp. Đọc tình huống, chuẩn bị và thực hành một đoạn hội thoại mới. Sử dụng các cụm từ khóa và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)
Student A: You want your school to give its unwanted food to homeless people. Present your argument to Student B.
(Học sinh A: Bạn muốn trường học của mình gửi thức ăn thừa cho những người vô gia cư. Trình bày lập luận của bạn cho Học sinh B.)
Student B: Listen to Student A. You're not convinced — you think it will be very difficult to organise. Respond with questions.
(Học sinh B: Hãy lắng nghe Học sinh A. Bạn không tin lắm — bạn nghĩ sẽ rất khó tổ chức. Trả lời với các câu hỏi.)
Student A: Hi, there. Would you mind helping me with a survey?
(Chào bạn. Bạn có phiền giúp tôi với một cuộc khảo sát không?)
Student B: What's it about?
(Nó là về cái gì vậy?)
Student A: It’s about giving unwanted food to the homeless. I believe our school could donate its leftover food to homeless people instead of throwing it away and I want the school to make it necessary.
(Đó là về việc tặng thức ăn không dùng đến cho người vô gia cư. Tôi tin rằng trường học của chúng ta có thể quyên góp thức ăn thừa cho những người vô gia cư thay vì vứt chúng đi và tôi muốn nhà trường làm cho điều đó trở nên cần thiết.)
Student B: But how can we make this happen? Do you have any ideas on how we can get started?
(Nhưng làm thế nào chúng ta có thể thực hiện. Bạn có ý tưởng nào về cách chúng ta có thể bắt đầu không?)
Student A: We can start by talking to the school administration and cafeteria staff to see if they would be willing to partner with a local organization that works with the homeless.
(Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách nói chuyện với ban giám hiệu nhà trường và nhân viên căng tin để xem liệu họ có sẵn sàng hợp tác với một tổ chức địa phương làm việc với người vô gia cư hay không.)
Student B: But won't this perhaps be too difficult to organise?
(Nhưng liệu điều này có quá khó để tổ chức không nhỉ?)
Student A: The main reason for it is to reduce food waste and help those in need. And as for safety, we could make sure that the food is still within its expiration date and properly stored. It might need a lot of work, but it’s definitely worth the effort.
(Lý do chính của nó là để giảm lãng phí thực phẩm và giúp đỡ những người gặp khó khăn. Và để đảm bảo an toàn, chúng ta có thể đảm bảo rằng thực phẩm vẫn còn hạn sử dụng và được bảo quản đúng cách. Nó có thể cần rất nhiều công sức, nhưng nó chắc chắn đáng để nỗ lực.)
Student B: I suppose you're right. I'm willing to help out.
(Tôi cho rằng bạn nói đúng. Tôi sẵn sàng giúp đỡ bạn.)








Danh sách bình luận