LANGUAGE FOCUS - can, could, be able to
10. Order the words to make sentences and questions.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu và câu hỏi.)
1. your / can / speak / German / father / ?
2. be able / go / by train / they / to / will / ?
3. get / David / for / couldn't / the concert / tickets
4. exam / I / with / your / you / help / can’t
5. swim /you / you / when / were / could / four / ?
6. won't / come / tomorrow / be / Vania / able to
1. Can your father speak German?
(Bố của bạn có nói được tiếng Đức không?)
2. Will they be able to go by train?
(Họ có thể đi tàu không?)
3. David couldn't get tickets for the concert.
(David không mua được vé cho buổi hòa nhạc.)
4. I can't help you with your exam.
(Tôi không thể giúp bạn làm bài kiểm tra của bạn.)
5. Could you swim when you were four?
(Bạn có thể bơi hồi bạn bốn tuổi không?)
6. Vania won't be able to come tomorrow.
(Vania sẽ không thể đến vào ngày mai.)









Danh sách bình luận