9. Choose the best words to complete the sentences.
(Chọn những từ tốt nhất để hoàn thành các câu.)
1. My sister is very ___________. She makes amazing jewellery.
a. unusual b. challenging c. creative
2. Yesterday we visited a / an __________ town in Turkey. I love looking at old buildings.
a. historic b. ordinary c. creative
3. This classroom is rather ______________. There are no desks or chairs in it.
a. ordinary b. historic c. unusual
4. Travelling to a foreign country can be ____________ when you don't know the language.
a. unusual b. challenging c. ordinary
5. This is just another __________ day. Nothing interesting has happened.
a. creative b. ordinary c. historic

1. My sister is very ___________. She makes amazing jewellery.
(Em gái tôi rất ___________. Cô ấy làm đồ trang sức tuyệt vời.)
a. unusual (bất thường)
b. challenging (thử thách)
c. creative (sáng tạo)
Chọn c. creative
My sister is very creative. She makes amazing jewellery.
(Em gái tôi rất sáng tạo. Cô ấy làm đồ trang sức tuyệt vời.)
2. Yesterday we visited a / an __________ town in Turkey. I love looking at old buildings.
(Hôm qua chúng tôi đã đến thăm một thị trấn __________ ở Thổ Nhĩ Kỳ. Tôi thích ngắm nhìn các tòa nhà cũ.)
a. historic (lịch sử)
b. ordinary (bình thường)
c. creative (sáng tạo)
Chọn a. historic
Yesterday we visited a historic town in Turkey. I love looking at old buildings.
(Hôm qua chúng tôi đã đến thăm một thị trấn lịch sử ở Thổ Nhĩ Kỳ. Tôi thích ngắm nhìn các tòa nhà cũ.)
3. This classroom is rather ______________. There are no desks or chairs in it.
(Lớp học này khá ______________. Không có bàn hoặc ghế trong đó.)
a. ordinary (bình thường)
b. historic (lịch sử)
c. unusual (bất thường)
Chọn c. unusual
This classroom is rather unusual. There are no desks or chairs in it.
(Lớp học này khá khác thường. Không có bàn hoặc ghế trong đó.)
4. Travelling to a foreign country can be ____________ when you don't know the language.
(Đi du lịch nước ngoài có thể là____________ khi bạn không biết ngôn ngữ đó.)
a. unusual (bất thường)
b. challenging (thử thách)
c. ordinary (bình thường)
Chọn b. challenging
Travelling to a foreign country can be challenging when you don't know the language.
(Đi du lịch nước ngoài có thể là thử thách khi bạn không biết ngôn ngữ đó.)
5. This is just another __________ day. Nothing interesting has happened.
(Đây chỉ là một ngày __________ khác. Không có gì thú vị đã xảy ra.)
a. creative (sáng tạo)
b. ordinary (bình thường)
c. historic (lịch sử)
Chọn b. ordinary
This is just another ordinary day. Nothing interesting has happened.
(Đây chỉ là một ngày bình thường khác. Không có gì thú vị đã xảy ra.)













Danh sách bình luận